day in and day out
Định nghĩa
Trạng từ: "day in and day out" có nghĩa là liên tục, không ngừng nghỉ, ngày này qua ngày khác, thường dùng để chỉ một hành động lặp đi lặp lại một cách đều đặn và không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chơi cờ vua liên tục, ngày này qua ngày khác.)
- (Cô ấy làm việc ở nhà máy ngày này qua ngày khác, không bao giờ nghỉ ngơi.)
- (Mưa rơi liên tục suốt cả tuần, ngày này qua ngày khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "day in and day out" thường được dùng để nhấn mạnh sự đều đặn và bền bỉ của một thói quen hoặc công việc, đôi khi mang sắc thái nhàm chán hoặc mệt mỏi.
- He practices the piano day in and day out to prepare for the concert. (Anh ấy tập đàn piano ngày này qua ngày khác để chuẩn bị cho buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Day after day: ngày qua ngày (mang nghĩa tương tự, nhưng ít nhấn mạnh tính liên tục hơn).
- Night and day: ngày và đêm, suốt ngày suốt đêm (mang tính cường điệu hơn).
Từ đồng nghĩa
- Continuously: liên tục.
- Constantly: không ngừng.
- Perpetually: vĩnh viễn, mãi mãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry on: tiếp tục làm gì đó mà không dừng lại.
- Despite the difficulties, he carried on day in and day out. (Bất chấp khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tục ngày này qua ngày khác.)
Thành ngữ liên quan
- Round the clock: suốt 24 giờ, không ngừng nghỉ.
- The team worked round the clock to meet the deadline, day in and day out. (Nhóm đã làm việc suốt 24 giờ để kịp hạn chót, ngày này qua ngày khác.)